HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình an | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓï̤ŋ˨˩ ən˧˧

Định nghĩa

  1. Yên ổn, không gặp trắc trở, nguy hiểm.
  2. Một xã thuộc huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.

Từ tương đương

Čeština mír mírový pokoj
Deutsch Asti Butterbemme Frieden mir Pax Ruhe
Ελληνικά ειρήνη
English peace peace peace
Español paz
Français paix
Italiano pace serenità
日本語
한국어
Nederlands vrede vredestijd
Português paz
Српски mirovni мировни
Türkçe barış sulh
中文 和平
ZH-TW 和平

Ví dụ

“Năm 803, Truyền giáo Đại sư vâng chiếu chỉ của Nhật hoàng sang Trung Hoa học đạo. Khi về nước, ngài mang theo rất nhiều kinh luận của Thiên Thai tông, rồi truyền bá giáo lý của tông này ở Nhật, lập thành một trong hai tông phái mạnh nhất của thời đại Bình An (794 - 1186). Các nhà nghiên cứu thường dùng danh xưng “Bình An nhị tông” để chỉ cho hai tông mạnh nhất vào thời đại Bình An, đó chính là Thiên Thai tông và Chân ngôn tông.”

In 803, the Dengyō Daishi received the mandate from the Emperor and left for China to study religion there. When he returned, he brought with him the many theories of the Tiantai/Tendai sect, and he went on to preach its doctrine in Japan, in the process establishing one of the two most influential sects during the Heian period (794-1186). Researchers have dubbed them the “two sects of Heian,” and they were Tendai and Shingon.

“Mọi người đều bình an.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free