Nghĩa của thanh tịnh | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ tïŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Yên ắng, không chút xao động nào.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cảnh thanh tịnh ở chùa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free