Nghĩa của thanh vắng | Babel Free
tʰajŋ˧˧ vaŋ˧˥Định nghĩa
Yên lặng, không có bóng người.
Ví dụ
“Đêm hôm thanh vắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free