Nghĩa của thao lược | Babel Free
tʰaːw˧˧ lɨə̰ʔk˨˩Định nghĩa
Tài dùng binh.
Ví dụ
“Tài thao lược.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free