Nghĩa của thảo mộc | Babel Free
[tʰaːw˧˩ məwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cây cỏ, thực vật nói chung.
Từ tương đương
Ví dụ
“Các loài thảo mộc.”
“Dầu thảo mộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free