HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thảo mộc

Danh từ CEFR B2
[tʰaːw˧˩ məwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cây cỏ, thực vật nói chung.

Từ tương đương

Españolplantas
Françaisplants
12 more languages
Bahasa Indonesiamalam
日本語草木
Latinavirgultum
Latviešuzaļums
Polskirośliny
Svenskagrönt
Türkçenebatat
Tiếng Việtbách thảocỏ cây

Ví dụ

“Các loài thảo mộc.”
“Dầu thảo mộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thảo mộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free