HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cỏ cây

Danh từ CEFR B2
[kɔ˧˩ kəj˧˧]

Định nghĩa

plants

collective

Từ tương đương

EnglishPlants
Españolplantas
Françaisplants
12 more languages
Bahasa Indonesiamalam
日本語草木
Latinavirgultum
Latviešuzaļums
Polskirośliny
Svenskagrönt
Türkçenebatat

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cỏ cây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free