HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách thảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ tʰaːw˧˩]

Định nghĩa

plants (as a whole)

in-compounds, usually

Từ tương đương

Deutsch Bepflanzung
English Plants
Español plantas
Français plants
Bahasa Indonesia malam
日本語 草木
Latina virgultum
Latviešu zaļums
Polski rośliny
Српски bilje raslinje биље
Svenska grönt
Türkçe nebatat
Tiếng Việt cỏ cây thảo mộc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách thảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free