HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạch thoại

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. empty words; meaningless talk
  2. vernacular Chinese

Từ tương đương

DeutschFloskel
5 more languages
Ελληνικάκενολογία
日本語空言
한국어공언허언
Türkçelafügüzaf

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch thoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free