HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạch thoại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. empty words; meaningless talk
  2. vernacular Chinese

Từ tương đương

Deutsch Floskel
Ελληνικά κενολογία
English empty words
Español palabras al aire
日本語 空言
한국어 공언 허언
Svenska spegelfäkteri
Türkçe lafügüzaf

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch thoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free