Nghĩa của bạch thoại | Babel Free
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Floskel
Ελληνικά
κενολογία
English
empty words
Español
palabras al aire
日本語
空言
Svenska
spegelfäkteri
Türkçe
lafügüzaf
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free