HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách tính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

Bách tính là tên gọi tầng lớp quý tộc, sinh sống trong đồn lũy thời nhà Chu. Về sau, danh từ bách tính được dùng để chỉ dân thường.

Ví dụ

“Gặp loạn tỏ lòng thương bách tính; Lên thuyền gạt lệ cảm ba quân.”

In the chaos, your love for the common people clearly shone; Wiping away your tears, ye boarded the boat; the three armies were emotionally touched.

“Hoàng đế làm hại bách tính chịu khổ, lấy một ít vàng bạc mà y lấy được của bách tính cũng chẳng phải là trộm cắp gì.”

The emperor harms the common people; taking some of the treasures he took from the common people isn't stealing at all.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free