sau
Định nghĩa
Từ tương đương
34 more languages
Danskseks
Deutschachter-darauffolgendfolgendHindeHindinhinter-hintererhinternHirschkuhnachnachfolgendnachhernachherignachmalignachmalsnachträglichrück-rückwärtigsechsspäterwieder dazurück-
فارسیشش
Galegotraseiro
ქართულიექვსი
Latinainferior
မြန်မာခြောက်
Русскийбагажниквздыбитьвпоследствиивстать на дыбыглубокийдальнейшийзадзаднийпозжепопозжапоследнийпотомразвестиспустятретёвосьтылужо
Тоҷикӣшаш
中文深
繁體中文深
Ví dụ
“hai chân sau của con chó”
two hind legs of a dog
“Lần sau đi cửa trước.”
Next time, use the front door.
“răng sâu”
a tooth with a cavity
“sâu răng”
(of a person) with cavities
“Sáu trang.”
“Hai trăm lẻ sáu.”
“Sáu chín.”
“Trăm sáu.”
“Một cân sáu.”
“Tầng sáu.”
“Đuổi hùm cửa trước, rước sói cửa sau.”
“Dạo tường chợt thấy mái sau có nhà.”
“Mặt sau tấm vải.”
“Hai chân sau của con chó.”
“Nam thêm sầu. (ca dao)”
“Mối sầu này ai gỡ cho xong (Lê Ngọc Hân)”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free