HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sau | Babel Free

Tính từ CEFR A1 Common
[saw˧˧]

Định nghĩa

  1. Số tiếp theo số năm trong dãy số tự nhiên.
  2. Buồn rầu.
  3. Trái với trước.
  4. có đáy xuống
  5. Ở một thời gian muộn hơn.
  6. không nông cạn

Từ tương đương

བོད་སྐད དགྲ དགུ དགེ དྲུག དུག
Dansk seks
فارسی شش شش
Galego traseiro
日本語 殿 深い 深い 深い
ქართული ექვსი
한국어 늦-
Kurdî art hind hind next
Latina inferior
မြန်မာဘာသာ ခြောက် ခြောက်
Српски lani leđni zadnji задњи леђни с-
Тоҷикӣ шаш
Українська з- подальший с- тиловий чорний
Tiếng Việt hậu sau sau này về sau
中文
ZH-TW

Ví dụ

“hai chân sau của con chó”

two hind legs of a dog

“Lần sau đi cửa trước.”

Next time, use the front door.

“răng sâu”

a tooth with a cavity

“sâu răng”

(of a person) with cavities

“Sáu trang.”
“Hai trăm lẻ sáu.”
“Sáu chín.”
“Trăm sáu.”
“Một cân sáu.”
“Tầng sáu.”
“Đuổi hùm cửa trước, rước sói cửa sau.”
“Dạo tường chợt thấy mái sau có nhà.”
“Mặt sau tấm vải.”
“Hai chân sau của con chó.”
“Nam thêm sầu. (ca dao)”
“Mối sầu này ai gỡ cho xong (Lê Ngọc Hân)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free