sâu đậm
Định nghĩa
Sâu sắc và đậm đà.
Ví dụ
“Tình nghĩa sâu đậm xưa giờ đã dứt, để lại sự tiếc nuối không thể phai.”
Those days of intimacy have come to end, leaving a big regret not likely to fade.
“Ân tình sâu đậm.”
“Để lại dấu ấn sâu đậm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free