Nghĩa của sâu đậm | Babel Free
[səw˧˧ ʔɗəm˧˨ʔ]Định nghĩa
Sâu sắc và đậm đà.
Từ tương đương
العربية
بالغ
Ελληνικά
βαθύς
Suomi
syvä
syvähenkinen
syvällekäyvä
syvällinen
syväluotaava
syvämielinen
syvävaikutteinen
vakavasävyinen
हिन्दी
गहन
Türkçe
bilge
Ví dụ
“Tình nghĩa sâu đậm xưa giờ đã dứt, để lại sự tiếc nuối không thể phai.”
Those days of intimacy have come to end, leaving a big regret not likely to fade.
“Ân tình sâu đậm.”
“Để lại dấu ấn sâu đậm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free