HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu đậm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˧ ʔɗəm˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sâu sắc và đậm đà.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tình nghĩa sâu đậm xưa giờ đã dứt, để lại sự tiếc nuối không thể phai.”

Those days of intimacy have come to end, leaving a big regret not likely to fade.

“Ân tình sâu đậm.”
“Để lại dấu ấn sâu đậm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu đậm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free