sâu kín
Định nghĩa
Sâu sắc và không để lộ ra.
Ví dụ
“Sâu kín trong ánh mắt ấy là tình yêu vô bờ bến của người mẹ.”
Hidden deep within those eyes is a mother's boundless love.
“Từ những góc sâu kín nhất của tấm lòng mình (Nguyễn Xuân Sanh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free