Nghĩa của sâu kín | Babel Free
[səw˧˧ kin˧˦]Định nghĩa
Sâu sắc và không để lộ ra.
Từ tương đương
العربية
بالغ
Deutsch
ausscheiden
profund
sezernieren
substanziell
tief
tiefgreifend
tiefgründig
tiefschürfend
tiefsinnig
Español
segregar
Suomi
syvä
syvähenkinen
syvällekäyvä
syvällinen
syväluotaava
syvämielinen
syvävaikutteinen
vakavasävyinen
हिन्दी
गहन
Italiano
elaborare
Português
encobrir
Türkçe
bilge
Ví dụ
“Sâu kín trong ánh mắt ấy là tình yêu vô bờ bến của người mẹ.”
Hidden deep within those eyes is a mother's boundless love.
“Từ những góc sâu kín nhất của tấm lòng mình (Nguyễn Xuân Sanh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free