HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu kín | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˧ kin˧˦]

Định nghĩa

Sâu sắc và không để lộ ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sâu kín trong ánh mắt ấy là tình yêu vô bờ bến của người mẹ.”

Hidden deep within those eyes is a mother's boundless love.

“Từ những góc sâu kín nhất của tấm lòng mình (Nguyễn Xuân Sanh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu kín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free