Nghĩa của uyên thâm | Babel Free
[ʔwiən˧˧ tʰəm˧˧]Định nghĩa
Rất sâu về một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
Từ tương đương
Deutsch
gelehrt
gelehrt
profund
schulisch
substanziell
tief
tiefgreifend
tiefgründig
tiefschürfend
tiefsinnig
wissenschaftlich
wissenschaftlich
Suomi
syvä
syvähenkinen
syvällekäyvä
syvällinen
syväluotaava
syvämielinen
syvävaikutteinen
vakavasävyinen
Gaeilge
léannta
עברית
למדני
Latina
scholasticus
Türkçe
bilge
Ví dụ
“Nhà nghiên cứu triết học uyên thâm.”
“Học vấn uyên thâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free