uyên thâm
Định nghĩa
Rất sâu về một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
Từ tương đương
23 more languages
Ví dụ
“Nhà nghiên cứu triết học uyên thâm.”
“Học vấn uyên thâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free