HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uyên thâm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔwiən˧˧ tʰəm˧˧]

Định nghĩa

Rất sâu về một lĩnh vực chuyên môn nào đó.

Từ tương đương

العربية بالغ علمي
Български научен начетен
Español docto universitario
Gaeilge léannta
עברית למדני
Hrvatski erudit znanstven
日本語 博識 意味深長 深い 深い
한국어 심각하다 학구적
Latina scholasticus
Română erudit universitar
Српски erudit naučan научан
Türkçe bilge

Ví dụ

“Nhà nghiên cứu triết học uyên thâm.”
“Học vấn uyên thâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uyên thâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free