HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Liên từ CEFR A1 Common
[vaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Từ dùng để nối hai từ, hai mệnh đề để thêm ý.
  2. Như vả lại
  3. Từ dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ.
  4. Từ dùng để diễn tả những hành động có quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc quan hệ nhân quả.

Từ tương đương

Englishand
Españoly
FrançaisEt
8 more languages
CymraegAâAC
Deutschund
Magyarés
Italianoeè
KurdîAnd
Nederlandsen
Русскийий

Ví dụ

“bạn và tôi”

you and I/me

“Chiến tranh và hoà bình”

War and Peace

“Tội ác và trừng phạt”

Crime and Punishment

Anh và tôi cùng đi.”
“Cháu rất ngoan và học rất giỏi.”
“Tôi không thích, vả cũng không có thì giờ, nên không đi xem.”
“Không ai nói gì nữa, vả cũng chẳng còn có chuyện gì để nói.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free