HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vậy mà | Babel Free

Liên từ CEFR B2
[vəj˧˨ʔ maː˨˩]

Định nghĩa

but; however; yet; still

Từ tương đương

العربية قار لا يزال
Bosanski but fakat miran pa миран па
Čeština ešče leč tichý
Deutsch bewegungslos doch
Ελληνικά ακούνητος
English but however still still still still yet
Français Still yet
Hrvatski but fakat fakat miran pa миран па
Bahasa Indonesia diam
Kurdî lec men
Српски but fakat miran pa миран па
Svenska men stilla stilla
Türkçe durgun fakat
Українська далебі однак проте

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vậy mà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free