HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

song le

Liên từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˧ lɛ˧˧]

Định nghĩa

Từ dùng để nối hai ý khác nhau hoặc chống nhau.

archaic

Từ tương đương

Françaisyet
Deutschdoch
12 more languages
Bosanskibutfakatpaпа
Češtinaeščeleč
Suomivaan
Hrvatskibutfakatpaпа
日本語
Kurdîlecmen
Polskijeszcze
Српскиbutfakatpaпа
Svenskamen
Türkçefakat
Українськаоднакпроте

Ví dụ

Song le còn muốn nhân sâm nước ngoài. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem song le được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free