HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thế mà | Babel Free

Liên từ CEFR B2
[tʰe˧˦ maː˨˩]

Định nghĩa

Từ biểu thị một ý trái ngược ý trước và dùng để nối hai mệnh đề.

Từ tương đương

Ví dụ

“Người thất nghiệp đã nhiều, thế mà tư bản còn giãn thợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế mà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free