thế mà
Định nghĩa
Từ biểu thị một ý trái ngược ý trước và dùng để nối hai mệnh đề.
Từ tương đương
20 more languages
עבריתאף על פי כן
Bahasa Indonesiadiam
Ví dụ
“Người thất nghiệp đã nhiều, thế mà tư bản còn giãn thợ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free