Nghĩa của trái lại | Babel Free
ʨaːj˧˥ la̰ːʔj˨˩Định nghĩa
Từ cùng nghĩa với "ngược lại", dùng ở đầu một câu diễn tả một ý ngược với ý ở câu trên.
Từ tương đương
Català
impossiblement
English
Impossibly
Esperanto
neeble
Italiano
impossibilmente
Português
impossivelmente
Svenska
omöjligen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free