trái lại
Định nghĩa
Từ cùng nghĩa với "ngược lại", dùng ở đầu một câu diễn tả một ý ngược với ý ở câu trên.
Từ tương đương
10 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free