HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trai lơ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˧ ləː˧˧]

Định nghĩa

with loose morals, licentious

Từ tương đương

Ví dụ

“- Dạ! – Cái cười trai lơ trên miệng khựng lại – Dạ! […]”

"Yes!" The licentious smile on his face suddenly disappeared. "Yes! […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trai lơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free