Nghĩa của trai lơ | Babel Free
[t͡ɕaːj˧˧ ləː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“- Dạ! – Cái cười trai lơ trên miệng khựng lại – Dạ! […]”
"Yes!" The licentious smile on his face suddenly disappeared. "Yes! […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free