HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trái nết

Tính từ CEFR B2
ʨaːj˧˥ net˧˥

Định nghĩa

  1. Có tính chất khác trước, trở nên khó tính, khó chiều.
  2. Có tính nết khác người.

Ví dụ

Con bé dạo này sinh ra trái nết, hay quấy.”
“Vì trái nết, nên chị ấy không có bạn tốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái nết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free