HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trăm | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕam˧˧]

Định nghĩa

  1. . (Ruộng) trũng, ngập nước. Cánh đồng.
  2. Không mọc lên được.
  3. Thấp và ấm.
  4. Có biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động.

Từ tương đương

Ελληνικά εκατό
Español cien cien
Français cent cent
Galego cen
עברית מאה
Bahasa Indonesia cepek seratus
日本語 びゃく 百個
한국어 일백
Latina centenus
Nederlands honderd honderd honderd
Русский сотый сто сто СТО
Svenska etthundra
ไทย ศต
Tiếng Việt một trăm mười mươi

Ví dụ

“một trăm”

one hundred

“năm trăm lẻ/linh năm”

five hundred and five

“Quên tưới, hạt trẩm mất cả.”
“Giọng trầm.”
“Tiếng nhạc khi trầm khi bổng.”
“Hát ở bè trầm.”
“Phong trào của đơn vị còn trầm.”
“Người trầm tính.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free