HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trầm kha | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəm˨˩ xaː˧˧]

Định nghĩa

chronic disease, chronic illness

archaic

Từ tương đương

Français maladie chronique
日本語 宿痾 慢性病
한국어 장병
Polski franca

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trầm kha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free