HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

một trăm

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

11 more languages
Ελληνικάεκατό
Galegocen
עבריתמאה
Bahasa Indonesiacepekseratus
日本語びゃく百個
한국어일백
Latinacentenus
Русскийсотый
Svenskaetthundra
ไทยศต
Tiếng Việtmười mươitrăm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem một trăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free