HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

một vài

Danh từ CEFR B2
mo̰ʔt˨˩ va̤ːj˨˩

Định nghĩa

Một hoặc nhiều hơn một, với số lượng không nhiều.

Từ tương đương

Englisha fewsome
4 more languages
Bosanskisome
Hrvatskisome
Kurdîsome
Српскиsome

Ví dụ

“Nghỉ một vài ngày .”
“Một vài người không tán thành ý kiến đó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem một vài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free