trầm lặng
Định nghĩa
Lặng lẽ, ít hoạt động, không có biểu hiện sôi nổi bên ngoài.
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“Tính trầm lặng, ít nói, ít cười.”
“Cuộc sống trầm lặng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free