HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lặng thầm

Tính từ CEFR B2
[laŋ˧˨ʔ tʰəm˨˩]

Định nghĩa

silent; mute; taciturn

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Lại lặng thầm trong suốt Như suối khuất rì rào.”

Quiet and transparent once again Like a soughing stream hidden [behind the bushes]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lặng thầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free