lặng thầm
Từ tương đương
Françaistaciturne
17 more languages
Bosanskimute
Galegotaciturno
Hrvatskimute
日本語寡言
Latinasilentiosus
Nederlandszwijgzaam
Portuguêstaciturno
Русскиймолчаливый
Српскиmute
Ví dụ
“Lại lặng thầm trong suốt Như suối khuất rì rào.”
Quiet and transparent once again Like a soughing stream hidden [behind the bushes]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free