HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lanh cha lanh chanh | Babel Free

Tính từ CEFR C2
lajŋ˧˧ ʨaː˧˧ lajŋ˧˧ ʨajŋ˧˧

Định nghĩa

Như lanh chanh (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).

Ví dụ

“Lanh cha lanh chanh bưng cái bát cơn rồi đánh vỡ.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lanh cha lanh chanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free