Meaning of lanh cha lanh chanh | Babel Free
/lajŋ˧˧ ʨaː˧˧ lajŋ˧˧ ʨajŋ˧˧/Định nghĩa
Như lanh chanh (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).
Ví dụ
“Lanh cha lanh chanh bưng cái bát cơn rồi đánh vỡ.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.