HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lanh lảnh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lajŋ̟˧˧ lajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Hơi lạnh.
  2. Đentrong sáng, trông đẹp, sinh động.
  3. Như lành lạnh.

Ví dụ

“- Bưng cháo ra đây, chú em? - tiếng con gián điệp gọi lên lanh lảnh, khiến tôi nổi gai ốc khắp người.”

"Bring us the congee, will you?" the spy's voice called shrilly, giving me goosebumps all over.

“Trời lạnh lạnh.”
“Chiều thu lành lạnh.”
“Dưới ánh đèn khuya sáng rực những bức tranh phập phồng thở, lanh lánh ướt rồi khô dần, thẫm lại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lanh lảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free