HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lanh lẹ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lajŋ̟˧˧ lɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhanh nhẹn.

Từ tương đương

English agile quick

Ví dụ

“Lanh lẹ như một con sóc.”
“Một thanh niên tráng kiệt, lanh lẹn .”
“Anh chị em trong đơn vị đều tin tưởng ở tài trí lanh lẹ của.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lanh lẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free