lanh lẹ
Định nghĩa
Nhanh nhẹn.
Ví dụ
“Lanh lẹ như một con sóc.”
“Một thanh niên tráng kiệt, lanh lẹn .”
“Anh chị em trong đơn vị đều tin tưởng ở tài trí lanh lẹ của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free