Nghĩa của lanh lẹ | Babel Free
[lajŋ̟˧˧ lɛ˧˨ʔ]Định nghĩa
Nhanh nhẹn.
Ví dụ
“Lanh lẹ như một con sóc.”
“Một thanh niên tráng kiệt, lanh lẹn .”
“Anh chị em trong đơn vị đều tin tưởng ở tài trí lanh lẹ của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free