HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhanh | Babel Free

Tính từ CEFR A1 Common
[ɲajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường.
  2. Có hoạt động kịp thời do có phản ứng linh hoạt.
  3. chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn.
  4. Tỏ ra có khả năng tiếp thu, phản ứng, hoạt động ngay tức khắc hoặc liền sau một thời gian rất ngắn.

Từ tương đương

Français rapide rapide vite vite vite vite
Nederlands snel snel snel vlug vlug vlug
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Nó nhanh lắm.”

He is very fast.

“Xe chạy nhanh.”
“Nói nhanh.”
“Tốc độ phát triển nhanh.”
“Đồng hồ chạy nhanh.”
“Nhanh chân chạy thoát.”
“Nhanh mắt nhìn thấy trước.”
“Nhanh mồm nhanh miệng.”
“Đọc lướt nhanh.”
“Bản tin nhanh.”
“Tóm tắt nhanh các sự kiện.”
“Ứng đáp nhanh.”
“Nhanh hiểu bài.”
“Xử trí nhanh.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free