Nghĩa của nhanh | Babel Free
[ɲajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Nó nhanh lắm.”
He is very fast.
“Xe chạy nhanh.”
“Nói nhanh.”
“Tốc độ phát triển nhanh.”
“Đồng hồ chạy nhanh.”
“Nhanh chân chạy thoát.”
“Nhanh mắt nhìn thấy trước.”
“Nhanh mồm nhanh miệng.”
“Đọc lướt nhanh.”
“Bản tin nhanh.”
“Tóm tắt nhanh các sự kiện.”
“Ứng đáp nhanh.”
“Nhanh hiểu bài.”
“Xử trí nhanh.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free