HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhanh nhảu đoảng | Babel Free

Adjective CEFR C1
/ɲajŋ˧˧ ɲa̰w˧˩˧ ɗwa̰ːŋ˧˩˧/

Định nghĩa

Nhanh nhưng hấp tấp, vội vàng nên thường làm hỏng việc.

colloquial

Ví dụ

“Bê mâm nhanh nhảu đoảng, làm vỡ cái bát.”
“Chỉ được cái nhanh nhảu đoảng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhanh nhảu đoảng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course