nhanh nhẹn
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
Dansksmidighed
Ελληνικάευκινησία
Suomiketteryys
Galegoaxilidade
日本語機敏
Latinaagilitas
Bahasa Melayuketangkasan
Nederlandswendbaarheid
Portuguêsagilidade
Svenskavighet
ไทยความว่องไว
Tagalogliksi
TürkçeYordam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free