Nghĩa của nhanh nhẹn | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
smidighed
Ελληνικά
ευκινησία
Español
agilidad
Suomi
ketteryys
Galego
axilidade
日本語
機敏
Latina
agilitas
Bahasa Melayu
ketangkasan
Nederlands
wendbaarheid
Português
agilidade
Svenska
vighet
ไทย
ความว่องไว
Tagalog
liksi
Türkçe
Yordam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free