Nghĩa của nhập | Babel Free
ɲə̰ʔp˨˩Định nghĩa
Tiền hàng thu vào.
Từ tương đương
Ví dụ
“Số nhập trội hơn số xuất.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free