HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhập cư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲəp̚˧˨ʔ kɨ˧˧]

Định nghĩa

immigrant

Từ tương đương

العربية هاجر
Català immigrar
Ελληνικά μεταναστεύω
Esperanto enmigri
Español inmigrar
Français immigrer
Gàidhlig dèan in-imrich
עברית הגר
हिन्दी आप्रवास
Հայերեն ներգաղթել
Nederlands immigreren immigreren
Polski imigrować
Português imigrar
Tiếng Việt nhập cư

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhập cư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free