Nghĩa của xuất | Babel Free
[swət̚˧˦]Định nghĩa
- Đưa ra để dùng.
- Đưa hàng hoá ra nước ngoài (nói tắt cho xuất khẩu).
- Đưa ra.
- (Người đi tu) rời bỏ cuộc đời tu hành, trở về cuộc sống bình thường; hoàn tục.
Ví dụ
“Xuất tiền mặt.”
“Xuất vốn.”
“(Hàng) xuất xưởng.”
“Phiếu xuất kho.”
“Hàng xuất sang Nhật.”
“Xuất xe”
“Lời nói xuất tự đáy lòng.”
“Đi tu ít lâu rồi xuất.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free