HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kim ngạch xuất khẩu | Babel Free

Noun CEFR C2
/kim˧˧ ŋa̰ʔjk˨˩ swət˧˥ xə̰w˧˩˧/

Định nghĩa

Lượng tiền thu được từ xuất khẩu các hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia tính trong một thời gian cố định thường là tháng, quý hoặc năm.

Ví dụ

“Kim ngạch xuất khẩu năm nay tăng lên khá nhanh.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kim ngạch xuất khẩu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course