Nghĩa của kim ô | Babel Free
[kim˧˧ ʔo˧˧]Định nghĩa
Ác vàng; chỉ mặt trời.
Ví dụ
“Vầng kim-ô đã gác đầu non tê.”
The sun has laid its head upon the distant hill.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free