HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim quất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ kwət̚˧˦]

Định nghĩa

kumquat

Từ tương đương

Català cumquat
Čeština kumquat
Deutsch Kumquat
Ελληνικά κουμκουάτ
English Kumquat
Esperanto fortunelo kumkvato
Español kumquat quinoto
Suomi kumkvatti
Français kumquat
ʻŌlelo Hawaiʻi kamakuaka
日本語 キンカン 金柑
한국어 금귤 낑깡
Kurdî tac
Lietuvių kinkanas
Nederlands kumquat
Polski kumkwat
Português cunquate kumquat quinca
Русский кумкват
Српски kumkvat кумкват
Türkçe kamkat
Tiếng Việt quát tác

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim quất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free