HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kim quất

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ kwət̚˧˦]

Định nghĩa

kumquat

Từ tương đương

EnglishKumquat
Françaiskumquat
23 more languages
Catalàcumquat
Češtinakumquat
DeutschKumquat
Ελληνικάκουμκουάτ
ʻŌlelo Hawaiʻikamakuaka
한국어금귤낑깡
Kurdîtac
Lietuviųkinkanas
Nederlandskumquat
Polskikumkwat
Русскийкумкват
Türkçekamkat
Tiếng Việtquáttác

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim quất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free