HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim ngân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ ŋən˧˧]

Định nghĩa

Vàng bạc.

Từ tương đương

Bosanski zimolez
Čeština zimolez
English Honeysuckle
Español madreselva
Suomi kuusama
Français chèvrefeuille
Gàidhlig iadh-shlat
עברית יערה
Hrvatski zimolez
Italiano madreselva
Latina caprifolium
Nederlands kamperfoelie
Русский жимолость
Српски zimolez
Svenska kaprifol
Türkçe hanımeli
Українська жимолость

Ví dụ

“Đồ kim ngân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim ngân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free