HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[kim˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp.
  2. Đồ dùng để khâu hay thêu, bằng kim loại, có một đầu nhọn và một đầu có lỗ để xâu chỉ.
  3. Loài cá nước mặn mồm dài.
  4. Vật hình dài giống cái kim.
  5. Thời nay, trái với cổ.

Từ tương đương

العربية كيم
Беларуская кім
Bosanski kim kim masa metal ким ким
Čeština kleště
English hand Kim metal Needle Pincers Pliers Tong
Suomi pihdit
Français kim pincé pincer tong
Galego tenaces
हिन्दी चिमटा
Hrvatski kim kim masa metal ким ким
Magyar fogó
Հայերեն աքցան
日本語 キム トング
한국어
Kurdî masa metal
Македонски ким маша
Nederlands kim tang
Polski obcęgi
Português atanazar atazanar atenazar Kim tenaz
Română clește
Српски kim kim masa metal ким ким
Svenska Kim tång
ไทย คีม
Türkçe masa
Українська Кім
Tiếng Việt kép

Ví dụ

“Thổ sinh kim. Kim sinh thuỷ. Hoả khắc kim. Kim khắc mộc.”

Earth bears Metal. Metal enriches Water. Fire melts Metal. Metal chops Wood.

“Lấy cho bố cái kìm với cái cờ-lê.”

Bring me the pliers and wrench.

“Có công mài sắt có ngày nên kim. (tục ngữ)”
“Kim đồng hồ.”
“Kim tiêm.”
“Từ cổ đến kim.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free