HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kép

Danh từ CEFR C1 Standard
[kɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Từ cũ chỉ người đàn ông làm nghề hát tuồng, hát chèo, hoặc người đánh đàn; hòa nhịp với khúc hát của cô đầu.
  2. Dụng cụ của phong kiến và thực dân làm bằng hai thanh tre hay hai miếng gỗ để cặp bàn tay tội nhân mà tra tấn.
  3. Từ cũ chỉ người yêu là nam.
  4. Dụng cụ bằng sắt hay gỗ, dùng để cặp những tờ giấy rời lại với nhau.
  5. Cặp sách.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

Mua cái kẹp đựng sách.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free