HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của két | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem mòng két
  2. Kẽ hở.
  3. Tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của.
  4. Góc, xó.
  5. Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
  6. Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.

Từ tương đương

Azərbaycanca yeşik
Català periquito
Čeština alexandr bedna
Gàidhlig cliath-bhogsa
עברית ארגז
Magyar papagáj rekesz
Bahasa Indonesia betet krat parkit
日本語 いんこ 鸚哥
한국어 잉꼬
Kurdî ket ket krêtî Nûrî tank
Latina thesaurus
Македонски гајба сандак
Bahasa Melayu nuri
မြန်မာဘာသာ ကျေး ကြက်တော
Nederlands krat parkiet
Português engradado periquito
Română Lada peruș
Slovenčina debna škatuľa
Slovenščina zaboj
Shqip arkë
Kiswahili kreti sanduku
தமிழ் கிளி
Türkçe sandık
Tiếng Việt thúng vẹt
中文 長尾鸚鵡
ZH-TW 長尾鸚鵡

Ví dụ

“Kẹt ván.”
“Kẹt ách.”
“Kẹt tủ.”
“Úp trong kẹt.”
“Két bạc.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem két được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free