HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khi | Babel Free

Trạng từ CEFR A1 Common
[xi˧˧]

Định nghĩa

when

Từ tương đương

العربية أنى متى
Bosanski kadi kadi nar onda onda pas peš pes при
Čeština kdy kór
Deutsch wann wo
Ελληνικά όπου σαν ώσπου
English when
עברית אימתי מתי
हिन्दी कब जब समय
Hrvatski kadi kadi nar onda onda pas peš pes при
Bahasa Indonesia demi pas sewaktu tatkala waktu
日本語
한국어 -다가 -으면 언제
Polski wówczas
Српски kadi kadi nar onda onda pas peš pes при
Svenska när
ไทย ตอน ไร
Türkçe -de -ince bir pes
Українська коли при

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free