HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khí khổng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ xəwŋ͡m˧˩]

Định nghĩa

Lỗ nhỏ ở bề mặt các cơ quan khí sinh còn non của cây, để trao đổi khí với môi trường.

Từ tương đương

Bosanski puč
Català estoma
Čeština průduch
Deutsch Stoma
English stoma
Español estoma
Suomi avanne ilmarako stooma suuaukko
Français stomate stomie
Hrvatski puč
Italiano stoma
日本語 ストーマ 気孔
한국어 기공
Nederlands stoma
Polski stomia
Português estoma
Русский устьице
Српски puč
ไทย ปากใบ
Türkçe gözenek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí khổng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free