HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khi ấy | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[xi˧˧ ʔəj˧˦]

Định nghĩa

then; at that time

Từ tương đương

Deutsch damals
Ελληνικά τότε
Français à l'époque
עברית בזמנו
हिन्दी तब
Bahasa Indonesia seketika tatkala
日本語 当時 時に
한국어 이맘때
Kurdî da da da
Српски da da da tad tada онда онда тад тада
Svenska
Українська тоді
Tiếng Việt lúc ấy lúc đó

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khi ấy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free