HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đại | Babel Free

Trạng từ CEFR A1 Common
[ʔɗaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

. (Làm việc gì) ngay, không kể nên hay không nên, chỉ cốt cho qua việc, vì nghĩ không còn có cách nào khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cứ chọn đại một cái đi!”

Just choose one randomly!

“Nhảy đại.”
“Cứ làm đại đi.”
“Nhận đại cho xong việc.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free