Nghĩa của đại | Babel Free
[ʔɗaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
. (Làm việc gì) ngay, không kể nên hay không nên, chỉ cốt cho qua việc, vì nghĩ không còn có cách nào khác.
Từ tương đương
Ελληνικά
τυχαία
English
randomly
Español
aleatoriamente
Bahasa Indonesia
sembarangan
Italiano
ciecamente
한국어
뜬금없다
Polski
przypadkowo
Português
aleatoriamente
ไทย
สุ่ม
Українська
випадково
Ví dụ
“Cứ chọn đại một cái đi!”
Just choose one randomly!
“Nhảy đại.”
“Cứ làm đại đi.”
“Nhận đại cho xong việc.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free