Nghĩa của random | Babel Free
[zaːn˧˧ ʔɗɔm˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
τυχαία
English
randomly
Español
aleatoriamente
Bahasa Indonesia
sembarangan
Italiano
ciecamente
한국어
뜬금없다
Polski
przypadkowo
Português
aleatoriamente
ไทย
สุ่ม
Українська
випадково
Ví dụ
“Chọn random ba món quà.”
To choose three gifts randomly.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free