bất kỳ
Định nghĩa
Không có điều kiện nào kèm theo.
Từ tương đương
EnglishRandomly
24 more languages
العربيةعشوائيًّا
Dansktilfældigt
Deutschzufällig
Ελληνικάτυχαία
Bahasa Indonesiasembarangan
Italianociecamente
한국어뜬금없다
ไทยสุ่ม
Українськавипадково
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free