Nghĩa của ngầu | Babel Free
[ŋəw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nước đục ngầu”
very unclear/muddy/dirty water
“Tao mặc quần da trông hơi bị ngầu nhỉ?”
Don't I look so cool wearing these leather pants?
“Tiết ngâu.”
“Mưa ngâu.”
“Mắm tép đã ngấu, ăn được rồi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free