HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngầu | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ŋəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Nói mắm hay tương đã ngấm muối và nhuyễn ra.
  2. Thuộc về tháng Bảy âm lịch khi trời hay có mưa rào, bão lụt.

Từ tương đương

Ví dụ

“nước đục ngầu”

very unclear/muddy/dirty water

“Tao mặc quần da trông hơi bị ngầu nhỉ?”

Don't I look so cool wearing these leather pants?

“Tiết ngâu.”
“Mưa ngâu.”
“Mắm tép đã ngấu, ăn được rồi.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free