ngẫu nhiên
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
29 more languages
Българскислучайно
Bosanskiслучајно
Catalàaccidentalment
Češtinanáhodou
Dansktilfældigvis
Esperantoakcidente
עבריתבְּמִקְרֶה
Hrvatskiслучајно
Íslenskaóvart
한국어우연히도
Македонскислучајно
မြန်မာမတော်တဆ
Nederlandstoevallig
Polskiprzypadkowo
Portuguêsacidentalmente
Românăîntâmplător
Српскислучајно
ไทยเผลอ
Українськавипадко́во
اردوغلطی
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free